Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足坛足壇

zú tán

足坛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足坛 trong tiếng Việt

  1. giới bóng đá
  2. thế giới bóng đá
Tra từ liên quan