Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艺坛藝壇

yì tán

艺坛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艺坛 trong tiếng Việt

giới nghệ thuật; thế giới nghệ thuật

Tra từ liên quan