论坛
diễn đàn (để thảo luận)
diễn đàn (để thảo luận)
论坛 thường mang nghĩa “diễn đàn (để thảo luận)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 论坛, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bài báo; nghiên cứu; luận văn; LT:篇[pian1]; thảo luận bài báo hoặc luận văn (cũ)
›论断lùn duànsuy luận; phán đoán; suy diễn; phán xét; kết luận
›论定lùn dìngđưa ra phán quyết cuối cùng; đi đến kết luận chắc chắn
›论战lùn zhàntranh luận; đối đầu; bút chiến
›论据lùn jùcơ sở (cho một lập luận); luận điểm; luận cứ
›论法lùn fǎluận chứng
›论争lùn zhēngtranh luận; tranh cãi; cuộc tranh luận
›论著lùn zhùluận văn; nghiên cứu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.