Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐坛樂壇

yuè tán

乐坛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐坛 trong tiếng Việt

giới âm nhạc; thế giới âm nhạc

Tra từ liên quan