Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祭坛祭壇

jì tán

祭坛 là gì?

祭坛 [jì tán] có nghĩa là bàn thờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祭坛 trong tiếng Việt

bàn thờ

Cách đọc và ghi nhớ 祭坛

祭坛 được đọc là jì tán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn thờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan