Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哨”

Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shào

哨: còi; người gác

Từ vựng
哨笛shào dí

哨笛: cái còi

Cụm từ
哨所shào suǒ

哨所: nhà gác; trạm gác

Cụm từ
哨子声shào zi shēng

哨子声: âm thanh còi

Cụm từ
哨子shào zi

哨子: cái còi

Cụm từ
哨卡shào qiǎ

哨卡: trạm gác biên giới

Cụm từ
哨兵shào bīng

哨兵: lính gác

Cụm từ
黑哨hēi shào

黑哨: (soccer,...) trọng tài tham nhũng; quyết định đáng ngờ

Cụm từ
观察哨guān chá shào

观察哨: trạm gác

Cụm từ
花里胡哨huā li hú shào

花里胡哨: loè loẹt; hào nhoáng (nhưng không có thực chất)

Cụm từ
花哨huā shao

花哨: loè loẹt; sặc sỡ

Cụm từ
瞭望哨liào wàng shào

瞭望哨: trạm gác

Cụm từ
瞭哨liào shào

瞭哨: đi gác; đứng canh

Cụm từ
步哨bù shào

步哨: lính gác; lính canh

Cụm từ
检查哨jiǎn chá shào

检查哨: chốt kiểm tra; trạm kiểm soát

Cụm từ
查哨chá shào

查哨: kiểm tra lính gác

Cụm từ
暗哨儿àn shào r

暗哨儿: huýt sáo ra hiệu bí mật

Cụm từ
暗哨àn shào

暗哨: trạm gác ẩn

Cụm từ
明岗暗哨míng gǎng àn shào

明岗暗哨: cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)

Thành ngữ
放哨fàng shào

放哨: canh gác; làm nhiệm vụ gác tuần; tuần tra

Cụm từ
忽哨hū shào

忽哨: huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết 呼哨

Cụm từ
岗哨gǎng shào

岗哨: đồn gác; trạm gác; lính gác

Cụm từ
唿哨hū shào

唿哨: huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨

Cụm từ
吹哨人chuī shào rén

吹哨人: người thổi còi

Cụm từ
吹哨chuī shào

吹哨: thổi còi; huýt sáo

Cụm từ
吹口哨chuī kǒu shào

吹口哨: huýt sáo

Cụm từ
口哨kǒu shào

口哨: còi huýt

Cụm từ
前哨战qián shào zhàn

前哨战: trận đánh nhỏ; xung đột nhỏ

Cụm từ
前哨qián shào

前哨: đồn tiền tiêu; (nghĩa bóng) tuyến đầu

Cụm từ