Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞭望哨

liào wàng shào

瞭望哨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞭望哨 trong tiếng Việt

trạm gác

Tra từ liên quan