Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明岗暗哨明崗暗哨

míng gǎng àn shào

明岗暗哨 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明岗暗哨 trong tiếng Việt

cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)

Tra từ liên quan