明岗暗哨明崗暗哨 míng gǎng àn shào 明岗暗哨 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明岗暗哨 trong tiếng Việt cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan