Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹口哨

chuī kǒu shào

吹口哨 là gì?

吹口哨 [chuī kǒu shào] có nghĩa là huýt sáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹口哨 trong tiếng Việt

huýt sáo

Cách đọc và ghi nhớ 吹口哨

吹口哨 được đọc là chuī kǒu shào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huýt sáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan