Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹哨人

chuī shào rén

吹哨人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹哨人 trong tiếng Việt

người thổi còi

Tra từ liên quan