Kết quả tra từ “刑”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刑: hình phạt; hình sự; bản án; tra tấn; hình phạt thể xác
刑部: Bộ Hình (thời Trung Quốc cổ đại)
刑辱: làm nhục bằng tra tấn
刑警: cảnh sát hình sự (viết tắt của 刑事警察[xing2 shi4 jing3 cha2])
刑诉法: tố tụng hình sự; viết tắt của 刑事訴訟法|刑事诉讼法
刑讯: thẩm vấn dưới sự tra tấn; tra khảo
刑舂: bị ép giã gạo như một hình phạt (xưa)
刑罚: bản án; hình phạt; sự trừng phạt
刑网: lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
刑满: mãn hạn tù
刑法: luật hình sự
刑求: bức cung bằng tra tấn
刑案: vụ án hình sự
刑杖: roi dùng để đánh phạm nhân
刑期: thời hạn tù
刑拘: tạm giam hình sự; giam giữ hình sự; viết tắt của 刑事拘留[xing2 shi4 ju1 liu2]
刑房: phòng trừng phạt; phòng tra tấn (đặc biệt là không chính thức)
刑戮: (văn học) hình phạt thể xác hoặc hành quyết
刑律: luật hình sự
刑庭: tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xing2 shi4 fa3 ting2])
刑天: Hình Thiên, người anh hùng không đầu trong thần thoại Trung Quốc bị Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4] chém đầu
刑场: pháp trường
刑堂: phòng tra tấn
刑名之学: hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]
刑名: hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]; chỉ định cho một hình phạt
刑具: thiết bị trừng phạt; dụng cụ tra tấn
刑侦: điều tra hình sự
刑人: tội phạm bị hành quyết; hành quyết tội phạm
刑事警察局: Cục Điều tra Hình sự
刑事警察: cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự
刑事诉讼法: tố tụng hình sự
刑事犯罪: hành vi phạm tội hình sự
刑事犯: tội phạm hình sự
刑事法院: tòa án hình sự
刑事法庭: tòa án hình sự
刑事拘留: tạm giam hình sự; giam giữ hình sự
刑事局: Cục Điều tra Hình sự (CIB)
刑事审判庭: tòa án hình sự
刑事: hình sự; thuộc về hình pháp
体刑: hình phạt thể xác
电刑: tra tấn ai đó bằng điện; xử tử bằng điện
量刑: đánh giá hình phạt; xác định bản án (cho tội phạm)
酷刑折磨: tra tấn và đối xử tàn nhẫn
酷刑: tàn bạo; tra tấn
行刑队: đội hành quyết
行刑: thi hành án (tử hình); xử tử
处刑: kết án; kết tội
苦刑: tra tấn; hình phạt thân thể (truyền thống liên quan đến cắt xẻo hoặc chặt chân tay)
自由刑: (luật) tước đoạt tự do
临刑: đối mặt với hành hình
膑刑: nhổ bỏ xương bánh chè (hình phạt)
腐刑: thiến (một hình phạt thời kỳ nhà Hán)
肉刑: hình phạt thể xác (như thiến hoặc cắt cụt)
罪刑: tội và hình phạt; hình phạt cho một tội
缓刑: án treo; quản chế
绞刑架: giá treo cổ; cột treo
绞刑: hành hình bằng cách treo cổ
笞刑: đánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)
获刑: bị trừng phạt
石刑: ném đá (phương pháp xử tử)