Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绞刑架絞刑架

jiǎo xíng jià

绞刑架 là gì?

绞刑架 [jiǎo xíng jià] có nghĩa là giá treo cổ; cột treo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绞刑架 trong tiếng Việt

  1. giá treo cổ
  2. cột treo

Cách đọc và ghi nhớ 绞刑架

绞刑架 được đọc là jiǎo xíng jià, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá treo cổ; cột treo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan