绞刑架 là gì?
绞刑架 [jiǎo xíng jià] có nghĩa là giá treo cổ; cột treo.
Nghĩa của từ 绞刑架 trong tiếng Việt
- giá treo cổ
- cột treo
Cách đọc và ghi nhớ 绞刑架
绞刑架 được đọc là jiǎo xíng jià, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá treo cổ; cột treo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .