Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电刑電刑

diàn xíng

电刑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电刑 trong tiếng Việt

tra tấn ai đó bằng điện; xử tử bằng điện

Tra từ liên quan