正字 zhèng zì 正字 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 正字 trong tiếng Việt sửa một ký tự viết sai; thư pháp chữ khải; dạng chuẩn (của ký tự hoặc chính tả) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan