Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正向

zhèng xiàng

正向 là gì?

正向 [zhèng xiàng] có nghĩa là hướng về phía trước; tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正向 trong tiếng Việt

  1. hướng về phía trước
  2. tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 正向

正向 được đọc là zhèng xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hướng về phía trước; tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan