正向 là gì?
正向 [zhèng xiàng] có nghĩa là hướng về phía trước; tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.).
Nghĩa của từ 正向 trong tiếng Việt
- hướng về phía trước
- tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 正向
正向 được đọc là zhèng xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hướng về phía trước; tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .