Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正史

zhèng shǐ

正史 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正史 trong tiếng Việt

24 hoặc 25 bộ chính sử chính thức; lịch sử chân thực, trái ngược với chuyển thể hư cấu hoặc truyền thuyết phổ biến

Tra từ liên quan