Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正常化

zhèng cháng huà

正常化 là gì?

正常化 [zhèng cháng huà] có nghĩa là bình thường hóa (quan hệ ngoại giao, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正常化 trong tiếng Việt

bình thường hóa (quan hệ ngoại giao, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 正常化

正常化 được đọc là zhèng cháng huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình thường hóa (quan hệ ngoại giao, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan