Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正弦形

zhèng xián xíng

正弦形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正弦形 trong tiếng Việt

dạng hình sin (có dạng như sóng sin)

Tra từ liên quan