Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正好

zhèng hǎo

正好 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正好 trong tiếng Việt

  1. vừa (đúng lúc)
  2. vừa đủ
  3. đúng
  4. tình cờ
  5. ngẫu nhiên
  6. đúng lúc
Tra từ liên quan