Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正化

zhèng huà

正化 là gì?

正化 [zhèng huà] có nghĩa là bình thường hóa; chuẩn hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正化 trong tiếng Việt

  1. bình thường hóa
  2. chuẩn hóa

Cách đọc và ghi nhớ 正化

正化 được đọc là zhèng huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình thường hóa; chuẩn hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan