Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正子

zhèng zǐ

正子 là gì?

正子 [zhèng zǐ] có nghĩa là positron; cũng gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正子 trong tiếng Việt

  1. positron
  2. cũng gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]

Cách đọc và ghi nhớ 正子

正子 được đọc là zhèng zǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “positron; cũng gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan