正妹 zhèng mèi 正妹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 正妹 trong tiếng Việt (Đài Loan) phụ nữ xinh đẹp; phụ nữ gợi cảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan