Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正大光明

zhèng dà guāng míng

正大光明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正大光明 trong tiếng Việt

công chính và quang minh

Tra từ liên quan