Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正反

zhèng fǎn

正反 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正反 trong tiếng Việt

  1. tích cực và tiêu cực
  2. ưu và nhược điểm
  3. bên trong và bên ngoài
Tra từ liên quan