正宁
huyện Zhengning ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc
huyện Zhengning ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Zhengning ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc
›正定县Zhèng dìng xiànhuyện Zhengding ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›正定Zhèng dìnghuyện Zhengding ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›正安县Zhèng ān Xiànhuyện Zheng'an ở Zunyi 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu
›正安Zhèng ānhuyện Chính An ở Tùy Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu
›正宫娘娘zhèng gōng niáng niánghoàng hậu
›正室zhèng shìvợ cả (đối lập với thiếp); vợ hợp pháp
›正对zhèng duìđối diện trực tiếp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.