Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正品

zhèng pǐn

正品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正品 trong tiếng Việt

  1. hàng hóa chứng nhận
  2. sản phẩm chất lượng
  3. sản phẩm bình thường
  4. hàng loại A
Tra từ liên quan