Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正步走

zhèng bù zǒu

正步走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正步走 trong tiếng Việt

diễu hành bước đều; Lễ bước! (mệnh lệnh quân sự)

Tra từ liên quan