正步走
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
正步走
diễu hành bước đều; Lễ bước! (mệnh lệnh quân sự)
Giản thể正步走
Phồn thể正步走
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng