正步走 zhèng bù zǒu 正步走 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 正步走 trong tiếng Việt diễu hành bước đều; Lễ bước! (mệnh lệnh quân sự) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan