正当性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
正当性
tính hợp pháp (chính trị)
Giản thể正当性
Phồn thể正當性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng