Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正当性正當性

zhèng dàng xìng

正当性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正当性 trong tiếng Việt

tính hợp pháp (chính trị)

Tra từ liên quan