正本 là gì?
正本 [zhèng běn] có nghĩa là bản gốc (của tài liệu); bản lưu trữ (của sách thư viện).
Nghĩa của từ 正本 trong tiếng Việt
- bản gốc (của tài liệu)
- bản lưu trữ (của sách thư viện)
Cách đọc và ghi nhớ 正本
正本 được đọc là zhèng běn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản gốc (của tài liệu); bản lưu trữ (của sách thư viện)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .