正规
chính quy; theo tiêu chuẩn
chính quy; theo tiêu chuẩn
正规 thường mang nghĩa “chính quy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 正规 cùng cụm 正规军 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
quân chính quy
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giáo dục chính quy
›正规军zhèng guī jūnquân chính quy; quân thường trực
›正词法zhèng cí fǎchính tả (ngôn ngữ học)
›正误表zhèng wù biǎobảng đính chính
›正要zhèng yàosắp sửa; đang trên đà
›正装zhèng zhuāngtrang phục trang trọng
›正视zhèng shìđối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào
›正号zhèng hào(toán học) dấu cộng (+)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.