Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正方体正方體

zhèng fāng tǐ

正方体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正方体 trong tiếng Việt

khối lập phương

Tra từ liên quan