Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正气正氣

zhèng qì

正气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正气 trong tiếng Việt

bầu không khí lành mạnh; tinh thần đạo đức; khí phách kiên cường; liêm khiết; (YHCT) chính khí (khả năng đề kháng bệnh)

Tra từ liên quan