Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正派

zhèng pài

正派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正派 trong tiếng Việt

ngay thẳng

Tra từ liên quan