Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正当时正當時

zhèng dāng shí

正当时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正当时 trong tiếng Việt

thời điểm thích hợp cho việc gì; mùa thích hợp (để trồng bắp cải)

Tra từ liên quan