正当时正當時 zhèng dāng shí 正当时 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 正当时 trong tiếng Việt thời điểm thích hợp cho việc gì; mùa thích hợp (để trồng bắp cải) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan