Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正方

zhèng fāng

正方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正方 trong tiếng Việt

bên ủng hộ cho đề xuất (trong một cuộc tranh luận chính thức)

Tra từ liên quan