Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正比

zhèng bǐ

正比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正比 trong tiếng Việt

tỉ lệ trực tiếp; tỉ lệ thuận

Tra từ liên quan