Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正当正當

zhèng dàng

正当 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正当 trong tiếng Việt

trung thực; hợp lý; công bằng; hợp tình hợp lý

Tra từ liên quan