正经八摆
biến thể của 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]
biến thể của 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]
›正经zhèng jīngđoan trang; danh dự; đúng mực; nghiêm túc; theo tiêu chuẩn
›正经八百zhèng jīng bā bǎirất nghiêm túc; nghiêm trang
›正统zhèng tǒngchính thống; truyền thống; nguyên tắc kế vị triều đại; (của người thừa kế) hợp pháp
›正义zhèng yìcông lý; chính nghĩa; công bằng; chính trực
›正祖Zhèng zǔChính Tổ (1752-1800), vua thứ 22 của triều đại Joseon Hàn Quốc
›正义斗争zhèng yì dòu zhēngcuộc đấu tranh chính nghĩa
›正确路线zhèng què lù xiànđường lối đúng đắn (tức là đường lối của đảng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.