Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正经八摆正經八擺

zhèng jīng bā bǎi

正经八摆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正经八摆 trong tiếng Việt

biến thể của 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]

Tra từ liên quan