正经八摆正經八擺 zhèng jīng bā bǎi 正经八摆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 正经八摆 trong tiếng Việt biến thể của 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan