Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正断层正斷層

zhèng duàn céng

正断层 là gì?

正断层 [zhèng duàn céng] có nghĩa là đứt gãy thuận (địa chất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正断层 trong tiếng Việt

đứt gãy thuận (địa chất)

Cách đọc và ghi nhớ 正断层

正断层 được đọc là zhèng duàn céng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứt gãy thuận (địa chất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan