Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正步

zhèng bù

正步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正步 trong tiếng Việt

diễu hành bước đều (trong duyệt binh)

Tra từ liên quan