正是
chính xác là
chính xác là
正是 thường mang nghĩa “chính xác là”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 正是, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vai nữ chính trong kinh kịch Trung Quốc
›正日zhèng rìngày chính (của lễ hội, buổi lễ, v.v.)
›正方zhèng fāngbên ủng hộ cho đề xuất (trong một cuộc tranh luận chính thức)
›正业zhèng yècông việc chính của một người
›正文zhèng wénvăn bản chính (trái với chú thích chân trang); phần chính (của một cuốn sách)
›正时zhèng shíthời điểm đánh lửa (của động cơ)
›正书zhèng shūchữ khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)
›正方体zhèng fāng tǐkhối lập phương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.