Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
鲍罗廷
Bào luó tíng

Borodin (tên); Alexander Porfirevich Borodin (1833-1887), nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga

Cụm từ
鲍罗丁
Bào luó dīng

Borodin (tên); Alexander Borodin (1833-1887), nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga

Cụm từ
鲍狄埃
Bào dí āi

Eugène Edine Pottier (1816-1887), nhà thơ và nhà xã hội chủ nghĩa cách mạng người Pháp

Cụm từ
鲍德里亚
Bào dé lǐ yà

Jean Baudrillard (1929-2007), nhà lý luận văn hóa và triết gia người Pháp

Cụm từ
鲍威尔
Bào wēi ěr

Powell (tên)

Cụm từ
鲍勃·马利
Bào bó · Mǎ lì

Bob Marley (1945-1981), nhạc sĩ reggae và nhà hoạt động người Jamaica

Cụm từ
鲍勃·伍德沃德
Bào bó · Wǔ dé wò dé

Bob Woodward (nhà báo Washington Post)

Cụm từ
bào

bào ngư

Từ vựng
tái

cá thu; cá thu Nhật (Pneumatophorus japonicus)

Từ vựng
nián

cá trê (Parasilurus asotus); cá trê phương Đông; xem thêm 鯰|鲶[nian2]

Từ vựng

xem 鰟鮍|鳑鲏, cá chép nhỏ

Từ vựng
Gǔn

biến thể của 鯀|鲧[Gun3]

Từ vựng
yóu

cá mao ếch

Từ vựng

culter, một thuật ngữ chung cho cá họ cyprinid thuộc chi Culter và Erythroculter

Từ vựng
𬶋

cá tuế (Gobio gobio, một loài cá nước ngọt nhỏ, hoặc các loài tương tự hay có họ)

Từ vựng
𫚖

(cá)

Từ vựng
𫚒

dùng trong 魴鮄|鲂𫚒[fang2 fu2]

Từ vựng
píng

họ cá bơn; cá bơn

Từ vựng
鲅鱼圈区
Bà yú quān qū

quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh

Cụm từ
鲅鱼圈
Bà yú quān

quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市[Ying2 kou3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
鲅鱼
bà yú

cá thu Nhật Bản (Scomberomorus niphonius)

Cụm từ

(dạng kết hợp) cá thu Tây Ban Nha

Từ vựng
𬶍
tuó

cá da trơn; một loại cá nhỏ; cá sấu Trung Quốc

Từ vựng

Bagarius, một chi cá da trơn châu Á

Từ vựng

(cổ) cá nóc

Từ vựng
piàn

cá trê

Từ vựng
鱿鱼
yóu yú

mực ống

Cụm từ
鱿
yóu

mực nang

Từ vựng
fén

tôm

Từ vựng
鲂𫚒
fáng fú

(zoology) cá đù; cá rô biển

Từ vựng