领教領教
领教 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 领教 trong tiếng Việt
rất cảm kích; cảm ơn; xin chỉ giáo; (một cách mỉa mai hoặc hài hước) trải nghiệm; nếm trải
rất cảm kích; cảm ơn; xin chỉ giáo; (một cách mỉa mai hoặc hài hước) trải nghiệm; nếm trải