Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领教領教

lǐng jiào

领教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领教 trong tiếng Việt

rất cảm kích; cảm ơn; xin chỉ giáo; (một cách mỉa mai hoặc hài hước) trải nghiệm; nếm trải

Tra từ liên quan