Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领章領章

lǐng zhāng

领章 là gì?

领章 [lǐng zhāng] có nghĩa là phù hiệu cổ áo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领章 trong tiếng Việt

phù hiệu cổ áo

Cách đọc và ghi nhớ 领章

领章 được đọc là lǐng zhāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phù hiệu cổ áo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan