Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领扣領釦

lǐng kòu

领扣 là gì?

领扣 [lǐng kòu] có nghĩa là cúc cổ áo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领扣 trong tiếng Việt

cúc cổ áo

Cách đọc và ghi nhớ 领扣

领扣 được đọc là lǐng kòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cúc cổ áo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan