Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领导集体領導集體

lǐng dǎo jí tǐ

领导集体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领导集体 trong tiếng Việt

nhóm lãnh đạo; tập thể lãnh đạo

Tra từ liên quan