领导集体領導集體 lǐng dǎo jí tǐ 领导集体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 领导集体 trong tiếng Việt nhóm lãnh đạo; tập thể lãnh đạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan