Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领结領結

lǐng jié

领结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领结 trong tiếng Việt

nơ thắt cổ áo; vòng thắt cà vạt; dây chuyền lavaliere

Tra từ liên quan