Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领走領走

lǐng zǒu

领走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领走 trong tiếng Việt

  1. dẫn (ai đó, hoặc động vật) đi
  2. đón (ví dụ: đón một đứa trẻ đã gửi ai đó trông trước đó)
  3. mang đi
Tra từ liên quan