Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领唱領唱

lǐng chàng

领唱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领唱 trong tiếng Việt

dẫn dắt hợp xướng; nhạc trưởng; ca sĩ chính

Tra từ liên quan