Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领航領航

lǐng háng

领航 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领航 trong tiếng Việt

dẫn đường; hoa tiêu; dẫn dắt

Tra từ liên quan